STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 8 Kbit serial I2C Bus EEPROM 5,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C08-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 8,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C08-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C Bus EEPROM 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 16K (2Kx8) 7,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 7,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 16k 7,961Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32kB Serial I2C bus 1MHz 1.7V to 5.5V 4,124Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit serial I2C Bus EEPROM 5,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 32K (4Kx8) 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 64 Kbit Serial I2C 1.7V to 5.5V EEPROM 3,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 64k 4,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Tube
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S. I2C 64k 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Kbit (128 x 8) 2.5V to 5.5V EEProm 9,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 6,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 2K 735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 3,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64 X 16) SERIAL EEPROM SO-8 2,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2KBIT E-EPROM 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 4K (256x16) 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Tube

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 4,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95010-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM SPI Bus EEProm High Speed Clck 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 1,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 128kBit SPI High Speed Clock 1,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 2,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel