Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE EXT 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA02 Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K, 8K X 8, 1.8V SER EE EXT 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 8 k x 8 MSOP-8 SMD/SMT 200 Year Tube

Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 125C Industrial
64 kbit SPI 8 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps, Ind Tmp, 2-XSFN, Add=000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 XSFN-2 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Tray

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 16K I2C1MHz 8-TSSOP

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube