Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 7,923Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 28,751Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 9,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 22,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 6,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25160B Tube
Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Tube
Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 6,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 6,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-W 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 200NS IND TEMP GRN PKG 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Tube

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 135Có hàng
128Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 3,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Tube

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V, SDP-70NS, GR 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 120 ns 4.5V-5.5V 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube