Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-PDIP 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 1,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 2,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 3,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 2,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz, Ind Tmp 8-PDIP 537Có hàng
700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Tube

Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 2,039Có hàng
700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 32K 2-WIRE 1.7V 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C32D Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 32K 2-WIRE 1.7V 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C32D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-UDFN 2,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 230Có hàng
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 1,831Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 1K I2C1MHz 8-TSSOP 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1-Kbit Serial EEPROM 4,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 4,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 8K I2C1MHz 8-SOIC-N 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8-Kbit Serial EEPROM 3,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 64K I2C1MHz 8-TSSOP 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K - 512 x 8 1.8V to 5.5V supply 1,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K - 512 x 9 1.8V to 5.5V supply 3,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel