Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM MAC-48 SEEPROM 2K I2C1MHz 8-SOIC-N 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM MAC-48 SEEPROM 2K I2C1MHz 8-TSSOP 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 3,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 4,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Tube
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 3,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 6,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25160B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25160B Tube

Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-W 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 2.7V - 3.6V SDP- 200NS IND TEMP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 2.7V - 3.6V SDP- 200NS IND TEMP 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND 150NS IND TEMP 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 8K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 218Có hàng
234Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 120NS IND TEMP 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube