Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Tube
Microchip Technology EEPROM NIPDAU 1.7V - 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Tube

Microchip Technology EEPROM PB/ 1.8V - PB/ 1.8V 1,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Tube

Microchip Technology EEPROM PB/ 1.8V - PB/ 1.8V 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-SOIC-N 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Tube

Microchip Technology EEPROM SPD SEEPROM, 4K, I2C, 1.7V, 8-TSSOP 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K (256x8/128x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C56B Tube

Microchip Technology EEPROM 2K (256x8/128x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 4,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C56B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 1,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Bulk
Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND 1,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 1.8V SERIAL EE IND 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Bulk

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 3,815Có hàng
5,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SERIAL EE IND 1,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC040 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 1,507Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SERIAL EE IND 3,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 2.5V SERIAL EE IND 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC080 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 3,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube