CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 13,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 4,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 256Kb Serial I2C 6,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit Serial 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS E EPROM 5,440Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25640 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
24Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
onsemi EEPROM 32KB I2C SER EEPROM 5,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz US-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C N24C32 Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 8,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C16-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 8,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb MICROWIRE serial EEPROM 5,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C76-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 6,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95040-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 4,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 23,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 10,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-14 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V HI-Spd 5,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 5,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 4,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 2,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 20,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x16 3,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 4-Kbit SPD EEPROM for DDR4 DIMMs 9,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34xx Reel, Cut Tape, MouseReel