CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 MSOP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, PDIP8 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 1024 X 16 SERIAL EE EXT 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology AT21CS01-TOHM10-B
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, TO-92, Add=000 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire, I2C 128 x 8 TO-92-3 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Bulk

STMicroelectronics EEPROM 8-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Bulk

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 1,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 TO-92-3 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Bulk

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 24AA02 Tube
Microchip Technology EEPROM 64K, 8Kx8, 1.8V SER EE, ExT 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA64 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 2.5V EXT 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 2.5V EXT 1/2 ARAY WP 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 1 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
ABLIC EEPROM 2Kb, I2C 2 wire 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire 1 MHz 256 x 8 SNT-8A 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EEPROM 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25020MUW AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 1k 11,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95010-W Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM EEPROM 16Kb 3 wire 6,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 16 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-93C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP 70NS IND TEMP 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube