CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 2,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 1,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE IND 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 2,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 1K SSOP-B8 EEPROM 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C BR24C21 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM EEPROMs Microwire Serial BUS, High-reliability,2.5-5.5V, 2Kbit (128x16). 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 2 MHz 128 x 16 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8 ULT-THIN MINI MAP CYCLES - 10MS 1.8V 4,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 200NS SOIC IND GRN 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 4,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 3,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 5-SOT23 4,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC02 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 2,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 2,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 1.8V 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 1,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64 Tube
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 1.8V 512B EEPROM WITH SHA-256 TDF 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 bit 1-Wire 64 x 8 TDFN-6 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28EL15 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 400KHz 16Kbit 2.5-5.5V 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit Serial 400 kHz 2 k x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel