CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 2.5V SERIAL EE IND 3,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC080 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SP SER EE IND 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 DFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64 Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 5,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 2,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 3,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 2Kb, I2C 2 wire 2,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire 1 MHz 256 x 8 SOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 8Kb, I2C 2 wire 4,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire 1 MHz 1 k x 8 DFN-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EE 2,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25320 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 2K (256x8) 12,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 4,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-R Tube

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb SPI bus EEPROM 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95080-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 2,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-UDFN, IND W/HALF ARRAY WP 9,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04H Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V HI-Spd 2,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 1,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 4,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel