CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 256 Kb I2C CMOS Serial EEPROM in WLCSP Package 4,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit I2C 100 kHz 32 k x 8 WLCSP-6 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C N24C256 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25320MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25640MUW Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-BIT 1-W EEPROM 6.5X3.5 SFN TR 10,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GA Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 25,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25160MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25128MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM LOW VOLTAGE 256KB SPI SER CMOS EEPROM (ONC18EE PHASE 2) IN WDFNW8 (WETTABLE FLANK) 2,784Có hàng
2,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit SPI 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz 32 k x 8 WDFNW-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25256LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 226,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 6,108Có hàng
7,832Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SOIC-8 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33S Tube

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1Kb Protected 1-Wire EEPROM with SHA-1 E 9,424Có hàng
4,080Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E01P Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 4096-Bit Addressable 1-Wire EEPROM with 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SO-16 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E04S Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 30,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95128-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1024Kb SPI bus EEPROM 18,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95M01-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 11,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit I2C EEProm 256kB 1.7V to 5.5V 34,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 31,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND 40,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16K-Bit I2C Serial EEPROM 141,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C16 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 71,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C128 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 128 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 44,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95128-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel