CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 8,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 4,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 Smart 2,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIJ-8 900 ns 4.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE EXT 3,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 3,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM VESA E-EDID 9,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC22A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 5,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 3,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 4,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 6,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 2.5 MHz 8 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 2MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 16,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 UDFN-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 112-BYTE EEPROM, 3.5X5 SFN T&R 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

896 bit 1-Wire 128 x 7 ULTRA-THIN-SFN-2 1.71 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E05 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 32KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 1,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 400 kHz 4 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C32MUW Reel, Cut Tape

onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25640LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 17,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 4,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 10,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 17,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Tube