CA F-RAM

Kết quả: 434
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 64Kb Serial SPI 3V FRAM 8,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM25CL64B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 64kbit Serial SPI 3V FRAM 22,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM25CL64B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 16Kb Serial SPI 3V FRAM 23,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25L16B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 8,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 6,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM SPI FRAM 256k 3-5V 3,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25W256-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments F-RAM 8K bits serial FRAM with SDQ interface 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 kbit Serial 1 k x 8 SO-8 3.13 V 5.25 V - 10 C + 85 C TMF0008 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V - SON8 T&R 6,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SON-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 1,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SON8 T&R (125C) 1,245Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) tube (125C) 570Có hàng
1,280Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies F-RAM 8Mb EXCELON LP Ferroelectric RAM 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 50 MHz FBGA-24 CY15B108QN Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Quad SPI 108 MHz 1 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies FM28V202A-TG
Infineon Technologies F-RAM 2Mb, 60Mhz 128K x 16 FRAM 731Có hàng
1,350Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit Parallel 128 k x 16 TSOP-44 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V202 Tray
Infineon Technologies FM28V020-SGTR
Infineon Technologies F-RAM 256K (32Kx8) 60ns F-RAM 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V020-SG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 3,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit I2C 1 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C CY15B004J Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 1,204Có hàng
485Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 125 C CY15B004J Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 2,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz, 16 MHz 512 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B004Q Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 2,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B016Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 4,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B064J Reel, Cut Tape, MouseReel