GigaDevice Flash NOR

Kết quả: 1,057
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice GD55LB01GFFIRR
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
GigaDevice GD55LB01GFYIGR
GigaDevice NOR Flash

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 1.65 V 2 V 25 mA Dual/Quad SPI, QPI, SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice GD55LB02GFBIRY
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

Tray
GigaDevice GD55LB02GFFIRR
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
GigaDevice GD55LF01GFFIRR
GigaDevice NOR Flash

Reel
GigaDevice GD55LF02GFBIRR
GigaDevice NOR Flash

Reel
GigaDevice GD55LX01GEBJRY
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

Tray
GigaDevice GD55NF01GFFIRR
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
GigaDevice GD55T01GEFIRR
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
GigaDevice GD55T01GEYIGR
GigaDevice NOR Flash

SMD/SMT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V DTR/Quad SPI, QPI, SPI 200 MHz Synchronous - 40 C Reel
GigaDevice GD55T02GEBIRY
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
Tray
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /Quad Enable /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25B127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /Quad Enable /3.3V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 256Mbit NOR Flash /3.3V /SOP16 300mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 GD25B256D 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 256Mbit NOR Flash /3.3V /WSON8 8*6mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B256D 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25B32C 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /3.3V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B32C 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 64Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25B64C 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 64Mbit NOR Flash /3.3V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B64C 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 64Mbit NOR Flash /3.3V /WSON8 8*6mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25B64C 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LB128D 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /1.8V /WLCSP /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-8 GD25LE128D 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /LGA8 3*2mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT LGA-8 GD25LE16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /WLCSP /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-8 GD25LE16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /WLCSP /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-8 GD25LE32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 25 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel