GigaDevice Flash NOR

Kết quả: 1,057
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /Quad Enable /1.8v /WLSCP /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-8 GD25LE80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /1.8V /VSOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT VSOP-8 GD25LQ128D 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ128D 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /LGA8 3*2 /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT LGA-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /USON8 3*4mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 256Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ256D 256 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 256Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ256D 256 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 256Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 8*6mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ256D 256 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /USON8 3*4mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /USON8 4*4mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 32Mbit NOR Flash /1.8V /WSON8 6*5mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD25LQ32D 32 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2mm 0.55mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ80C 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /TFBGA24(5*5 ball array) /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT TFBGA-24 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP16 300mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /3.3V /TFBGA24(6*4 ball array) /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT TFBGA-24 GD25Q127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 4*4mm 0.45mm /Industrial(-40? to +105?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel