Infineon Flash NOR

Kết quả: 2,119
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512T11TFIV10
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S70GL02GT11FHI010
Infineon Technologies NOR Flash Nor 858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70GL02GT 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 256 M x 8/128 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S79FS01GSFABHB210
Infineon Technologies NOR Flash IC 1 Gb FLASHMEM 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 180 mA SPI 102 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL128S10FHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL128S90TFI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL256S10DHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512T10DHI020
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S70FL01GSDPBHVC10
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11DHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512T11DHIV10
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S25FL256LAGBHI023
Infineon Technologies NOR Flash Nor 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S79FL512SDSMFVG01
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FL512 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S25FS128SAGNFI003
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY 2,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFI010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL064S70BHI030
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 1,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray