Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 2Mbit x2 I/O USON-8 2x3mm 6,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 1 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 2Mbit x4 I/O SOP-8 150mil 2,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI 60 MHz 512 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 3,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 3,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O USON-8 2x3mm 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 2,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 150mil 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 1 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O USON-8 2x3mm 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 1 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 3,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O WSON-8 6x5mm 3,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil +105C 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 2,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-56 Lowest Sector Protected 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O TSOP-32 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash MX29F800CBTI-70G 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray