Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 17 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX77L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77U 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77U 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x4 I/O BGA-24 Security Chip +105C 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX78U 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Macronix MX25R6435FBDIL0-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O WLCSP-22 5,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT WLCSP-22 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mb x8 I/O SOP-16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25LM 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mb x8 I/O BGA-24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-24 MX25LM 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 16Mbit x4 I/O USON-8 2x3mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25R 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 32Mbit x4 I/O USON-8 4x3mm
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT USON-8 MX25R 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 6.5 mA SPI 80 MHz 4 M x 8 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-9 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O USON-8 4x4mm
7,340Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

SMD/SMT USON-8 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O WLCSP-32
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WLCSP-32 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 25 mA SPI 120 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-8 209mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 25 mA SPI 120 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm QE=1
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25U 256 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O BGA-24 6x8mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25UM 256 Mbit 1.65 V 2 V 50 mA SPI 200 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x8 I/O BGA-24 RWW
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O BGA-24 RWW
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX66L 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel