Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O BGA-24 QE=1 Automotive +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25U 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 166 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX25UW SPI Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O BGA-24 RWW
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +125C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25UW 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 RWW Automotive +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25UW 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x8 I/O BGA-24 RWW
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O SOP-8 150mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 512 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 512 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x2 I/O SOP-8 209mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 1 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O USON-8 2x3mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O USON-8 2x3mm +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O BGA-24 +105C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray