Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 2,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x8 I/O BGA-24 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66LM 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O BGA-24 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT BGA-24 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x4 I/O BGA-24 QE=1 +105C 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66U 2 Gbit 1.7 V 2 V 140 mA SPI 133 MHz 512 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66UM 2 Gbit 1.65 V 2 V 220 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil RPMC 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX77L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 17 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil RPMC 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX77U 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77U 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX77U 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix MX25R6435FBFIL0-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O WLCSP-22 6,224Có hàng
4,059Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-22 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C 659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube