Microchip Flash NOR

Kết quả: 584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 4Mbit SPI Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA 4-Wire 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 8Mbit SPI Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 392
Nhiều: 98

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI, SQI 104 MHz 4 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI, SQI 104 MHz 4 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

TBGA-24 SPI, SQI Reel
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

TBGA-24 Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

PLCC-32 Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

PLCC-32 Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb SPI Flash USB Firmware Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 USBF129 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 6 mA SPI 30 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI Flash w/EUI, 85C, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300
Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2Mbit 33MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 784
Nhiều: 98

SMD/SMT WSON-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube