Microchip Flash NOR

Kết quả: 584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 686
Nhiều: 98

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 Reel

Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SOIC-16 Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 Reel

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-8 Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

UDFN-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 SST26WF080B Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16Mbit Multi-Prps Fl Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray