Microchip Flash NOR

Kết quả: 584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16mb Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16mb Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16mb Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16mb Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 16mb Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65 to 1.95V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 1.65 to 1.95V 8Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFBGA-48 SST39WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Auto, 2.3V-3.6V Không Lưu kho
Tối thiểu: 294
Nhiều: 294

TDFN-S-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4MB SPI FLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube