Microchip Flash NOR

Kết quả: 584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 4Mbit Multi-Purpose Flash 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 470Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash FLASH MEMORY 4M (512Kx8) 50MHz 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit 50MHz 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 5 mA SPI 40 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST25WF 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 5 mA SPI 40 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 8 Mbit, 1.8V SPI Serial Flash 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, Serial Flash, 3.0V, 105C 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 4Mbit SPI Flash 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel