Interface IC's Flash NOR

Kết quả: 499
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
: 2,200

SMD/SMT BGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Greenliant NOR Flash 32Mbit (x8/x16) Concurrent SuperFlash Top Boot I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 ArmourDrive PX 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Greenliant NOR Flash 32Mbit (x8/x16) Concurrent SuperFlash (CSF ), Top Boot Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 ArmourDrive PX 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Greenliant NOR Flash 32Mbit (x8/x16) Concurrent SuperFlash Bottom Boot I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 ArmourDrive PX 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M X 16 70ns Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 288
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11GHB020
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL128S10GHIV20
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11GHIV20
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL256S10GHIV20
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL128S90GHI020
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 100 mA Parallel 166 MHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT BGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 100 mA Parallel 166 MHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,380
Nhiều: 3,380

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel