CA Flash NOR

Kết quả: 6,396
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI 16pin SOP 300mil ET 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 30 mA QPI, SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 32Mb, 48-BGA(6x8mm), 3V, RoHS, Bottom Two Sectors Proected, Bottom Boot 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

SMD/SMT BGA-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory NOR Flash 32Mb(x8/x16), 3V, Parallel NOR Flash, Bottom Boot, Industrial Automotive, 48TFBGA, T&R 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT TFBGA-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron), 64Mb, 1.8V to 3.6V, 65ns, Top Boot, -40 to 85C, 64b BGA
SMD/SMT BGA-64 64 Mbit 1.7 V 2 V 28 mA Parallel 52 MHz 4 M x 16 16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T12TFVV20
Infineon Technologies NOR Flash NOR 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S10FHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512S11TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512S10TFI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA 32 M x 16 16 bit Asynchronous Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S25FS128SAGMFV101
Infineon Technologies NOR Flash NOR 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S70FS01GSDSBHM210
Infineon Technologies NOR Flash NOR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL128S10DHB023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S25FS128SAGMFV100
Infineon Technologies NOR Flash NOR 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT WLCSP-14 GD25LB256E 256 Mbit 1.65 V 2 V 40 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin WSON 6X8MM, RoHS, T&R 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 IS25LP064A 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 13 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 16M 2.3-3.6V 133Mhz Serial NOR Flash 2,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 69

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP016D 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C

ISSI NOR Flash 256Mb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, dedicated reset pin 815Có hàng
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
SMD/SMT TFBGA-24 IS25LP256E 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C
ISSI NOR Flash 32M QPI/QSPI, WSON ET 3,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 321

SMD/SMT WSON-8 IS25WP032D 32 Mbit 1.65 V 1.95 V 16 mA QPI, SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C
ISSI NOR Flash 256M 2.7-3.6V 70ns Parallel NOR I-Temp 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT BGA-64 IS29GL256 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
ISSI NOR Flash 32M QSPI, WSON ET 3,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 57
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 IS25LP032D 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 17 mA QPI, SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, Auto Grade 1,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 IS25LP064D 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube

ISSI NOR Flash 128Mb 3V 80/166Mhz Serial NOR Flash 894Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

SMD/SMT TFBGA-24 IS25LP128F 128 Mbit 2.3 V 3.6 V 13.5 mA SPI 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
ISSI NOR Flash 16Mb QSPI, 8-pin USON 2X3MM, RoHS, T&R 11,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31
: 5,000

SMD/SMT USON-8 IS25WP016D 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA QPI, SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory NOR Flash SPI NOR Flash, Page Erasable, 2Mb, 3V, 75MHz, 8pin SOIC Narrow 3,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 75 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, T&R 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3
: 4,500

SMD/SMT WSON-8 IS25WP128 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 13 mA QPI, SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel