Interface IC's Flash NOR

Kết quả: 500
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray