SRAM
GS81302DT20E-500
GSI Technology
1:
$282.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302DT20E-500
GSI Technology
SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$282.00
10
$255.05
30
$243.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit
8 M x 18
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.36 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302DT20AGD-550I
GSI Technology
1:
$353.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1302DT20AGD-550I
GSI Technology
SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit
8 M x 18
450 ps
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.02 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81313LD18GK-833I
GSI Technology
10:
$596.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81313LD18GK833I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
833 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
1.9 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
GS82582DT20GE-550I
GSI Technology
10:
$568.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-82582DT20GE550I
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.15 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128236GD-200V
GSI Technology
1:
$236.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128236GD-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$236.74
10
$206.27
30
$200.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8160Z18DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z18DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8161Z18DGD-200I
GSI Technology
1:
$27.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z18DGD200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$27.31
10
$25.30
25
$24.50
36
$23.89
108
Xem
108
$21.43
252
$20.78
504
$19.94
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8161Z36DGD-150I
GSI Technology
1:
$27.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z36DGD150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$27.31
10
$25.30
25
$24.50
36
$23.89
108
Xem
108
$21.43
252
$20.78
504
$19.88
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
200 mA, 210 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816236DD-200M
GSI Technology
36:
$92.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816236DD-200M
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
255 mA, 260 mA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8162Z36DGD-200I
GSI Technology
1:
$27.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8162Z36DGD200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$27.31
10
$25.30
25
$24.50
36
$23.89
108
Xem
108
$21.43
252
$20.78
504
$19.88
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M
GS8256436GB-250I
GSI Technology
1:
$601.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8256436GB-250I
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
520 mA, 610 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M
GS82564Z18GB-200
GSI Technology
10:
$418.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82564Z18GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
16 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
410 mA, 470 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
GS82582DT37GE-333
GSI Technology
10:
$395.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS82582DT37GE333
GSI Technology
SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
288 Mbit
8 M x 36
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
850 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8320Z36AGT-200
GSI Technology
1:
$46.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z36AGT-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$46.97
10
$43.42
18
$42.01
54
$39.88
108
Xem
108
$38.81
252
$37.74
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
205 mA, 240 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832236AGD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832236AGD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$54.57
10
$53.71
18
$45.70
108
$44.03
252
Xem
252
$43.02
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS8640Z36GT-250E
GSI Technology
18:
$411.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8640Z36GT-250E
GSI Technology
SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TQFP-100
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8640Z36GT-250IV
GSI Technology
18:
$206.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8640Z36GT250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
275 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M
GS864218B-200I
GSI Technology
1:
$122.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS864218B-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$122.87
10
$113.30
28
$109.56
56
$104.61
112
Xem
112
$102.42
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
4 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 290 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS864236B-250M
GSI Technology
1:
$496.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS864236B-250M
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
300 mA, 435 mA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M
GS864272GC-250I
GSI Technology
14:
$135.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS864272GC-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
14
$135.49
28
$131.02
56
$122.97
112
Xem
112
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Các chi tiết
72 Mbit
1 M x 72
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
340 mA, 480 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-209
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8642Z36B-250M
GSI Technology
1:
$496.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8642Z36B-250M
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
300 mA, 435 mA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36E-250IV
GSI Technology
1:
$232.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36E-250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$232.24
10
$211.06
30
$197.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-200I
GSI Technology
1:
$122.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$122.87
10
$113.30
30
$109.56
60
$106.78
105
Xem
105
$103.10
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
295 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M
GS8662DT38BD-500I
GSI Technology
1:
$164.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8662DT38BD500I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$164.24
10
$151.35
30
$146.31
60
$142.14
105
Xem
105
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
2 M x 36
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.17 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M
GS8662QT10BD-333I
GSI Technology
1:
$152.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8662QT10BD333I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$152.00
10
$140.16
30
$135.54
60
$132.11
105
Xem
105
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
8 M x 9
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
930 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray