ISSI SRAM

Kết quả: 1,230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
ISSI SRAM 18Mb, QUAD (Burst of 2), Sync SRAM, 512K x 36, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 512 k x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.2 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, DDR IIP (Burst of 2) CIO, Sync SRAM, 512K x 36, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 512 k x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb, QUAD (Burst of 4), Sync SRAM, 2M x 36, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 2 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.3 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 512K x 36, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 512 k x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Async,256K x 16,10ns,5v,44 Pin SOJ (400 mil), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel
ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Async,512K x 8,10ns,5v,36 Pin SOJ (400 mil), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Low Power,Async,512K x 8,25ns,5v,32 Pin TSOP II, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel
ISSI SRAM 18Mb 300Mhz 1Mx18 DDR-II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 1 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR II (Burst of 2) CIO, Sync SRAM, 2M x 18, 165 Ball FBGA (13x15 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

36 Mbit 1 M x 36 450 ps 250 MHz Parallel 1.89 V 1.71 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb 250Mhz 2Mx18 DDR-II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 2 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 512K x 36, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 512 k x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb 300Mhz 4Mx18 DDR-II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 4 M x 18 300 MHz Parallel 1.89 V 1.71 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb, QUADP (Burst of 4), Sync SRAM, 1M x 18, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 1 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.15 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 1M x 36, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 1 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 2M x 18, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 2M x 36, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 2 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 4M x 18, 2.0 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 4 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb 250Mhz 1Mx18 DDR-II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

18 Mbit 1 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR II (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 1M x 36, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 1 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb 250Mhz 2Mx18 DDR II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 2 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb 300Mhz 4Mx18 DDR-II Sync SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 4 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR IIP (Burst of 2) CIO, Sync SRAM, 2M x 18, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 1M x 36, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 1 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 36Mb, DDR IIP (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 2M x 18, 2.5 Read Latency, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
ISSI SRAM 72Mb, DDR II (Burst of 4) CIO, Sync SRAM, 2M x 36, 165 Ball FBGA (15x17 mm), RoHS Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

72 Mbit 2 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray