ISSI SRAM

Kết quả: 1,230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,55ns,2.5v 3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 175

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 4Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 8,55ns,2.5v 3.6v,32 Pin sTSOP I (8x13.4mm), RoHS 2,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 216

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Tray

ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 55ns Async SRAM 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 389

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray

ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 55ns Async SRAM 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray

ISSI SRAM 512K,High-Speed,Async,32K x 16,12ns,5v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn: 1,000

512 kbit 32 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns 5v Async SRAM 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 445
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,512K x 8,10ns,3.3v,44 Pin TSOP II, RoHS 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 245

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 674

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Tray
ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 1,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,625
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 2,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 63

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray

ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 1,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 4,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 215
Rulo cuốn: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 5,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,876
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM 5,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb,Flow-Through,Sync with ECC,128K x 36,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 128 k x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 36Mb,Flow-Through,Sync,1Mb x 36,7.5ns,3.3V I/O,100 Pin TQFP, RoHS 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 2.375 V 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
ISSI SRAM 36Mb,"No-Wait"/Pipeline,Sync,1Mb x 36,200Mhz,3.3v/2.5v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

36 Mbit 1 M x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3V 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 101

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Bulk
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 639
Rulo cuốn: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz Serial SRAM IT 3,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 565
Rulo cuốn: 3,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 45MHz Serial SRAM IT 3,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 978

4 Mbit 512 k x 8 15 ns 45 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 307

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI SRAM 2Mb 12ns 128Kx16 Async SRAM 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32

2 Mbit 128 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 60 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tray
ISSI SRAM 16Mb 1Mx16 55ns LP Async SRAM A-Temp 532Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 49

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,296Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270

2 Mbit 256 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8