Infineon SRAM

Kết quả: 557
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 3.3V 128Kx8 Fast Async SRAM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit 128 k x 8 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 3.3v 167MHz SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC
286Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 250Mhz 8M x 18 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210

144 Mbit 8 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 800 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 300Mhz 4M x 36 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 333Mhz 4M x 36 DDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 790 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 400MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 272
Nhiều: 272

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 450MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 272
Nhiều: 272

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 2.9v 500MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 680
Nhiều: 680

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 550MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 272
Nhiều: 272

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 1.8v 400MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 272
Nhiều: 272

72 Mbit 2 M x 36 450 ps 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1 A 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 1.8v 400MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

72 Mbit 2 M x 36 450 ps 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray