CA SRAM

Kết quả: 11,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 32Kx16 3.3V DUAL- PORT RAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 2KX8 DUAL PORT MSTR W/INT 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUAL PORT 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2 k x 16 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2KX8 DUAL PORT SLVE W/INT 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 146Có hàng
135Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 2,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 32K X 8K 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M 3.3V PBSRAM SLOW P/L 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 3.8 ns 150 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 325 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 8Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,512K x 16,10ns,2.4V-3.6V,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 17

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 4,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 472
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 249

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.63 V 3.135 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 8,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 242
: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 4,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 947
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 32Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 2M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 3,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,465
: 2,500

32 Mbit 2 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 8ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

16 Mbit 1 M x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16M (512Kx32) 10ns Async SRAM 3.3v 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 69

16 Mbit 512 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 3,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 314
: 3,000

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 44 Pin TSOP II, RoHS 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 71

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44