SRAM
GS81302QT37E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT37E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
4 M x 36
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.44 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT19E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT19E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
8 M x 18
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT10E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
16 M x 9
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT07E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT07E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
16 M x 8
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q37E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q37E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
4 M x 36
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.44 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q07E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q07E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
16 M x 8
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q19E-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q19E-318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
8 M x 18
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray