SigmaQuad-IIIe SRAM

Kết quả: 180
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 550 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.3 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 450 ps 625 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.45 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 675 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.55 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 500 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.36 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 550 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.48 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 400 ps 625 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.66 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 675 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.78 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 400 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.35 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 450 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.5 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 500 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 400 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.6 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 450 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.77 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 400 ps 500 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.94 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 500 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.77 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.93 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.93 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.93 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.11 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.11 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.11 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 675 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.26 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 675 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.26 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 675 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.26 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 500 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 2.44 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 2.67 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray