SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167DV30LL-55ZXIT
Infineon Technologies
1:
$17.24
557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY67DV30LL55ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM
557 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.24
10
$16.01
25
$15.52
50
$15.15
100
Xem
1,000
$13.58
100
$14.77
250
$14.29
500
$13.93
1,000
$13.58
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$2.35
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY6EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$2.20
25
$2.14
50
$2.09
1,000
$1.87
2,000
Xem
100
$2.04
250
$1.98
500
$1.93
2,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62148EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.27
974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
974 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.99
25
$3.88
50
$3.80
1,000
$3.57
2,000
Xem
100
$3.71
250
$3.62
2,000
$3.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ELL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$11.40
251 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157ELL45ZSXI
NRND
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
251 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.40
10
$10.59
25
$10.27
50
$10.02
100
Xem
100
$9.67
250
$9.43
500
$9.20
675
$8.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
CY62146ELL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$9.14
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2146ELL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
67 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.14
10
$8.49
25
$8.23
50
$8.04
100
Xem
1,000
$7.22
100
$7.85
250
$7.59
500
$7.40
1,000
$7.22
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62148ELL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$7.05
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2148ELL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM
236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.05
10
$6.56
25
$6.36
50
$6.21
1,000
$5.09
2,000
Xem
100
$6.06
250
$5.36
500
$5.23
2,000
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45SXIT
Infineon Technologies
1:
$2.86
495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45SXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.86
10
$2.68
25
$2.60
50
$2.54
1,000
$2.09
2,000
Xem
100
$2.48
250
$2.40
500
$2.16
2,000
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$2.76
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
62 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.58
25
$2.50
50
$2.45
100
Xem
100
$2.39
250
$2.31
500
$2.28
675
$2.22
2,700
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$2.82
760 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
760 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.82
10
$2.64
25
$2.56
50
$2.50
100
Xem
100
$2.44
250
$2.37
500
$2.33
960
$2.27
2,880
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62128ELL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$2.61
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
96 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.61
10
$2.44
25
$2.36
50
$2.31
100
Xem
1,500
$2.03
100
$2.26
250
$2.18
500
$2.15
1,000
$2.10
1,500
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$3.57
647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
647 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.57
10
$2.86
25
$2.68
50
$2.60
1,000
$2.28
2,000
Xem
100
$2.48
250
$2.40
500
$2.35
2,000
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
CY62138FLL-45SXI
Infineon Technologies
1:
$4.04
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62138FLL45SXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM
293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.04
10
$3.77
25
$3.66
50
$3.58
100
Xem
100
$3.49
250
$3.38
500
$3.04
1,000
$2.88
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45B2XI
Infineon Technologies
1:
$5.70
206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV30LL452
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$5.31
25
$5.15
50
$5.03
100
Xem
100
$4.91
250
$4.75
500
$4.64
960
$4.52
2,880
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$2.35
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY6EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$2.20
25
$2.14
50
$2.09
100
Xem
2,000
$1.83
100
$2.04
250
$2.01
500
$1.93
1,000
$1.88
2,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$2.54
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY6FV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.54
10
$2.38
25
$2.31
50
$2.26
1,000
$2.03
2,000
Xem
100
$2.21
500
$2.09
2,000
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
CY62177EV30LL-55BAXI
Infineon Technologies
1:
$53.44
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727CY6217EV305BAXI
Infineon Technologies
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.44
10
$49.55
25
$47.57
50
$46.58
100
Xem
100
$44.60
250
$44.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Tray
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$16.42
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C167EV30LL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$16.42
10
$15.24
25
$14.76
50
$14.40
100
Xem
1,000
$12.81
100
$14.05
250
$13.59
500
$13.24
1,000
$12.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$16.42
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY167EV30LL45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$16.42
10
$15.24
25
$14.76
50
$13.84
100
Xem
100
$13.51
250
$13.28
500
$12.97
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Tray
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$13.90
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY67EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$13.90
10
$13.06
25
$12.76
50
$12.53
100
Xem
100
$12.30
250
$12.27
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-55SXIT
Infineon Technologies
1:
$4.74
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C148EV30LL55SXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$4.74
10
$4.42
25
$4.29
50
$4.19
1,000
$3.76
2,000
Xem
100
$4.09
250
$3.96
500
$3.87
2,000
$3.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-55SXI
Infineon Technologies
1:
$5.23
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C2148EV30LL55SXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$5.23
10
$4.87
25
$4.73
50
$4.62
100
Xem
100
$4.51
250
$4.37
500
$4.25
1,000
$4.14
2,500
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tube
SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-55ZSXE
Infineon Technologies
1:
$13.43
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157EV55ZSXE
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM
Bao bì thay thế
1
$13.43
10
$12.47
25
$12.09
50
$11.80
100
Xem
100
$11.51
270
$11.13
540
$10.85
1,080
$10.58
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-45ZSXA
Infineon Technologies
1:
$4.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-62126EVLL45ZSXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.78
10
$4.45
25
$4.32
50
$4.22
100
Xem
100
$4.12
250
$3.99
500
$3.89
1,000
$3.79
2,700
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-45ZSXAT
Infineon Technologies
1:
$4.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-62126EVLL45ZSXAT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.78
10
$4.45
25
$4.32
50
$4.22
1,000
$3.79
2,000
Xem
100
$4.12
250
$3.99
500
$3.89
2,000
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY621472E30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-621472E30L45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.67
10
$5.28
25
$5.13
50
$5.01
1,000
$4.50
2,000
Xem
100
$4.89
250
$4.73
500
$4.62
2,000
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel