CA SRAM

Kết quả: 11,812
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.6 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 133MHz SRAM 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1024Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 1.37 A - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 202Có hàng
205Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 32Có hàng
36Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M 4Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray

ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM 5,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 98
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray