SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V424S12PHGI
Renesas Electronics
1:
$11.85
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V424S12PHGI
Renesas Electronics
SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.85
10
$11.00
25
$10.67
50
$10.41
100
Xem
100
$9.84
270
$9.59
540
$9.35
1,080
$9.11
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 144Mb (4Mx36) QDR II QDR II + SRAM
CY7C2665KV18-550BZI
Infineon Technologies
1:
$664.11
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-7C2665KV18550BZI
Infineon Technologies
SRAM 144Mb (4Mx36) QDR II QDR II + SRAM
104 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit
4 M x 36
450 ps
550 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.52 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM
CY7C1021D-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.46
533 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC1021D10ZSXIT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM
533 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.46
10
$5.09
25
$4.94
50
$4.82
100
Xem
1,000
$3.92
100
$4.71
250
$4.56
500
$4.44
1,000
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
10 ns
100 MHz
Parallel
5.5 V
4.5 V
80 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVI
Infineon Technologies
1:
$20.84
295 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY157EV30LL45BVI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.84
10
$19.33
25
$18.73
50
$18.28
100
Xem
100
$17.82
250
$17.24
480
$16.80
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ESL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$9.84
469 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157ESL45ZSXI
NRND
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM
469 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.84
10
$9.15
25
$8.87
50
$8.65
100
Xem
100
$7.74
270
$7.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM SYNC SRAMS
Infineon Technologies CY7C1381KV33-100BZXI
CY7C1381KV33-100BZXI
Infineon Technologies
1:
$43.74
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1381KV33100B
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
192 Có hàng
1
$43.74
10
$40.43
25
$39.13
50
$38.15
100
Xem
100
$37.19
272
$35.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
8.5 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
134 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1011DV33-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$6.15
675 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C1011DV33-10ZSXI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
675 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.15
10
$5.72
25
$5.55
50
$5.42
100
Xem
100
$5.29
250
$5.12
500
$5.00
675
$4.87
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
CY7C1470V25-200BZI
Infineon Technologies
1:
$313.25
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC1470V25200BZI
Infineon Technologies
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$313.25
10
$288.23
25
$278.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
72 Mbit
2 M x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
2.625 V
2.375 V
450 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-200I
GSI Technology
1:
$51.69
4 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
4 Có hàng
54 Đang đặt hàng
1
$51.69
10
$47.78
18
$46.23
54
$42.72
108
Xem
108
$42.65
252
$41.77
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
205 mA, 240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
R1LV0216BSB-5SI#S1
Renesas Electronics
1:
$5.58
995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-R1LV0216BSB5SIS1
Renesas Electronics
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
995 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.58
500
$5.29
1,000
$5.15
2,000
$5.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS816218DD-150I
GSI Technology
1:
$27.31
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816218DD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
36 Có hàng
1
$27.31
10
$25.30
25
$24.50
36
$21.83
108
Xem
108
$21.32
252
$20.67
504
$19.83
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit
1 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
190 mA, 200 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832036AGT-150I
GSI Technology
1:
$51.69
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832036AGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
4 Có hàng
1
$51.69
10
$49.91
18
$43.89
108
$42.85
252
Xem
252
$41.90
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS88037CGT-250I
GSI Technology
1:
$17.16
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88037CGT-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
6 Có hàng
1
$17.16
10
$15.93
25
$15.44
36
$13.73
108
Xem
108
$13.42
252
$12.98
504
$12.67
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
2.3 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-200
GSI Technology
1:
$14.11
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
15 Có hàng
1
$14.11
10
$13.11
25
$12.70
50
$11.31
72
Xem
72
$11.03
288
$10.67
504
$10.42
1,008
$10.20
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
140 mA, 170 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT
47C16-E/ST
Microchip Technology
1:
$1.03
379 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47C16-E/ST
Microchip Technology
SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT
379 Có hàng
1
$1.03
25
$0.99
100
$0.958
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
5.5 V
4.5 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
CY62167G-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$15.36
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167G-45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
42 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.36
10
$14.27
25
$13.83
50
$13.50
100
Xem
100
$11.68
192
$11.43
576
$11.40
1,152
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-48
Tray
SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM
70T653MS12BCGI
Renesas Electronics
1:
$528.40
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70T653MS12BCGI
Renesas Electronics
SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
12 ns
Parallel
2.6 V
2.4 V
790 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CABGA-256
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8321Z18AD-250
GSI Technology
1:
$52.21
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321Z18AD-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
19 Có hàng
1
$52.21
10
$48.27
18
$46.70
54
$45.53
108
Xem
108
$43.43
252
$42.24
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit
2 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 255 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
GS8322Z36AB-200I
GSI Technology
1:
$54.57
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8322Z36AB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
2 Có hàng
1
$54.57
10
$50.45
28
$48.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
GS84036CGT-150
GSI Technology
1:
$7.74
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS84036CGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
139 Có hàng
1
$7.74
10
$7.21
25
$6.99
50
$6.83
72
Xem
72
$6.65
288
$5.86
504
$5.72
1,008
$5.60
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
128 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 140 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150
GSI Technology
1:
$14.11
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
12 Có hàng
1
$14.11
10
$13.11
25
$12.70
50
$11.31
72
Xem
72
$11.03
288
$10.67
504
$10.42
1,008
$10.20
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 140 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
1:
$15.50
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
55 Có hàng
1
$15.50
10
$14.39
25
$13.95
50
$13.62
72
Xem
72
$12.12
288
$11.72
504
$11.44
1,008
$11.20
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
150 mA, 160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.10
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
322 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.90
25
$2.82
50
$2.75
100
Xem
100
$2.69
250
$2.60
500
$2.56
1,000
$2.50
2,500
$2.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
1:
$24.89
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
2 Có hàng
1
$24.89
10
$23.06
25
$22.33
36
$21.77
108
Xem
108
$19.53
252
$18.94
504
$18.12
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
1:
$49.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
1 Có hàng
1
$49.59
10
$47.97
18
$41.93
108
$40.93
252
Xem
252
$40.01
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 255 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray