SRAM
GS81302Q36E-250M
GSI Technology
10:
$645.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1302Q36E-250M
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS81302Q36E-250I
GSI Technology
10:
$238.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q36E-250I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.14 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q36E-300I
GSI Technology
10:
$275.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q36E-300I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.34 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q36E-300M
GSI Technology
10:
$645.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q36E-300M
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q36E-250
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q36E-250
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.13 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302Q36E-300
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302Q36E-300
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Không
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.33 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray