SRAM
GS81302QT10GE-200I
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302QT10GE200I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
200 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
885 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-250I
GSI Technology
10:
$227.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302QT10GE250I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.07 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-300I
GSI Technology
10:
$249.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302QT10GE300I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.26 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-318I
GSI Technology
10:
$275.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302QT10GE318I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.275 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-200
GSI Technology
10:
$197.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT10GE200
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
200 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
875 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-250
GSI Technology
10:
$206.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT10GE250
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.06 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-300
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT10GE300
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.25 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302QT10GE-318
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302QT10GE318
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
318 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.265 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray