SRAM
GS81302TT11GE-350I
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT11GE350I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
810 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-400I
GSI Technology
10:
$227.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT11GE400I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
905 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-450I
GSI Technology
10:
$249.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT11GE450I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.01 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-500I
GSI Technology
10:
$275.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81302TT11GE500I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.08 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-350
GSI Technology
10:
$197.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302TT11GE350
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
800 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-400
GSI Technology
10:
$206.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302TT11GE400
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
400 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
895 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-450
GSI Technology
10:
$217.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302TT11GE450
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302TT11GE-500
GSI Technology
10:
$233.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302TT11GE500
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
16 M x 9
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.07 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray