GS864218B Sê-ri SRAM

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 355 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 4 M x 18 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA, 390 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 195 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 205 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 315 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 315 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 4 M x 18 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 370 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray