CA Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 4,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit SFSA1T92M2AK4TB-C-XC-61E-STD
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

X-75m2 1920 GB M.2 SSDs X-75m2 3D TLC Flash SATA 0 C + 70 C
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 480 GB 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N601Sc 480 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, mSATA,16GB, 3D NAND (SLC mode) SATA III 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMT2A 16 GB mSATA SSDs mSATA SLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, mSATA, 32GB, 3D NAND (SLC mode), SATA III 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMT2A 32 GB mSATA SSDs mSATA SLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, mSATA, 50GB, 3D NAND (TLC mode), SATA III 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMT2A 50 GB mSATA SSDs mSATA 3D TLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, mSATA, 100GB, 3D NAND (TLC mode), SATA III 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMT2A 100 GB mSATA SSDs mSATA 3D TLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial BGA PCIe SSD, E2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial BGA PCIe SSD, E2000, 60 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 10 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 20 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 40 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2280 PCIe Gen4x4 2048GB 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OM8TAP4 2 TB Solid State Drives M.2 2280 NAND PCIe 5400 MB/s 6100 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.4 mm
Kingston Solid State Drives - SSD M.2 2280 PCIe Gen4x4 512GB 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OM8TAP4 512 GB Solid State Drives M.2 2280 NAND PCIe 3700 MB/s 5900 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V 60GB mSATA SSD 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

X-60m 60 GB mSATA SSDs MO-300 MLC SATA 450 MB/s 520 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 50.8 mm x 29.85 mm x 3.5 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280), 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 120 GB SATA SSDs M.2 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial SATA SSD 2.5", X-75 P, 120 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial SLIM SATA SSD, X-75s, 240 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 240 GB SATA SSDs Slim SATA 3D TLC SATA III 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
TDK Solid State Drives - SSD 5V 10% 420mA 7mm 32GB SSD SATA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDE1B 32 GB SATA SSDs 2.5 in SLC SATA 305 MB/s 420 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
TDK Solid State Drives - SSD 5V 10% 80mA 32GB PATA SSD 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDE9D 32 GB 2.5 in 2.5 in SLC IDE 35 MB/s 50 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Apacer Solid State Drives - SSD 240 GB - 3.3 V 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PV120-M280 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 950 MB/s 1695 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.38 mm
Advantech Solid State Drives - SSD SQF 2.5 SATA SSD 830 128G MLC (-40-85C) 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 11
SQF-S25 830 128 GB SATA SSDs 2.5 in MLC SATA III 520 MB/s 540 MB/s - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Advantech Solid State Drives - SSD SQF 2.5 SATA SSD 830 64G MLC (0-70C) 20Có hàng
8Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
SQF-S25 830 64 GB SATA SSDs 2.5 in MLC SATA III 520 MB/s 540 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Kingston Solid State Drives - SSD 15.36TB DC3000ME U.2 PCIe 5.0 NVMe TCG Opal Enterprise SSD 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SEDC3000ME 15.36 TB Solid State Drives U.2 3D eTLC PCIe, NVMe Gen5x4 9700 MB/s 14000 MB/s 0 C + 70 C 100.5 mm x 69.8 mm x 14.8 mm


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4520 Series (240GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4520 240 GB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4520 Series (960GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 3Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4520 960 GB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III
Swissbit Solid State Drives - SSD 15 GB - 3.3 V 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
N-20m2 (2242) 15 GB M.2 SSDs M.2 2242 3D TLC PCIe 102 MB/s 297 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 2.63 mm