Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
LM4041DIM7X-ADJ/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.68
5,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-L4041DIM7XADJNPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
5,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.485
25
$0.436
100
$0.381
3,000
$0.308
6,000
Xem
250
$0.355
500
$0.339
1,000
$0.326
6,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
Adjustable
1 %
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r
LM385BXZ-1.2/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.31
3,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385BXZ12NOPB
Texas Instruments
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r
3,961 Có hàng
1
$2.31
10
$1.72
25
$1.57
100
$1.41
250
Xem
250
$1.33
500
$1.28
1,000
$1.21
1,800
$1.19
5,400
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
1.235 V
2 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040DEM350NOPB
LM4040DEM3X-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.81
4,501 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040DEM3X50NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040DEM350NOPB
4,501 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.58
25
$0.521
100
$0.457
3,000
$0.375
6,000
Xem
250
$0.427
500
$0.408
1,000
$0.393
6,000
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
1 %
Voltage References 2.5-V 0C to 70C mi c ropower voltage ref A 926-LM385MX-25/NOPB
LM385M-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.93
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385M-25/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2.5-V 0C to 70C mi c ropower voltage ref A 926-LM385MX-25/NOPB
4,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.722
25
$0.663
95
$0.593
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
3 %
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TL431BIDBZT
TL431BIDBZTG4
Texas Instruments
1:
$1.55
116,716 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431BIDBZTG4
Texas Instruments
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TL431BIDBZT
116,716 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.55
10
$0.99
25
$0.884
100
$0.728
250
$0.512
500
Xem
500
$0.495
1,000
$0.447
2,500
$0.425
5,000
$0.417
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
Adjustable
0.5 %
Voltage References MICROPOWER VOLTAGE REF
REF192ESZ-REEL
Analog Devices
1:
$10.43
13,450 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-REF192ESZ-R
Analog Devices
Voltage References MICROPOWER VOLTAGE REF
13,450 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$10.43
10
$8.15
25
$7.58
100
$7.07
1,000
Xem
2,500
$6.16
1,000
$6.55
2,500
$6.16
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
0.08 %
Voltage References High-Supply-Voltage, Precision Voltage R
+2 hình ảnh
MAX6035AAUR30+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.32
13,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6035AAUR30T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References High-Supply-Voltage, Precision Voltage R
13,097 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$3.28
25
$3.02
100
$2.73
250
Xem
2,500
$2.36
250
$2.59
500
$2.51
1,000
$2.44
2,500
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.2 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050B10IDBZT
TL4050B10IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.41
2,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B10IDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050B10IDBZT
2,293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$1.03
25
$0.932
100
$0.826
3,000
$0.68
6,000
Xem
250
$0.776
500
$0.746
1,000
$0.721
6,000
$0.668
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
10 V
0.2 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050B10QDCKR
Texas Instruments
1:
$2.09
2,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B10QDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,870 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.09
10
$1.86
25
$1.78
100
$1.56
3,000
$0.986
6,000
Xem
250
$1.47
500
$1.28
1,000
$1.08
6,000
$0.968
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
10 V
0.2 %
Voltage References 2.5-V -40C to +85C m icropower voltage A A 926-LM285BYMX25NOPB
LM285BYM-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.91
2,470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM285BYM25NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2.5-V -40C to +85C m icropower voltage A A 926-LM285BYMX25NOPB
2,470 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.18
25
$2.16
95
$1.71
285
Xem
285
$1.67
1,045
$1.58
2,565
$1.53
5,035
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
1.5 %
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4040BIM7X25NPB
LM4040BIM7-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
3,464 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM725NOPB
Texas Instruments
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4040BIM7X25NPB
3,464 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.998
100
$0.886
3,000
$0.729
6,000
Xem
250
$0.833
500
$0.801
1,000
$0.753
6,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
2.5 V
0.2 %
Voltage References PREC 2.048V LW VOLT FGA R1.0MV 40TO+85C2
+2 hình ảnh
ISL60002BIH320Z-T7A
Renesas / Intersil
1:
$8.97
2,749 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH320Z7
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 2.048V LW VOLT FGA R1.0MV 40TO+85C2
2,749 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$6.97
25
$6.48
100
$5.93
250
$5.92
500
Xem
500
$5.77
1,000
$5.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.05 %
Voltage References Low Cost 4.096V Shunt Voltage Reference
ADR5044BRTZ-REEL7
Analog Devices
1:
$1.47
15,566 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR5044BRTZ-R7
Analog Devices
Voltage References Low Cost 4.096V Shunt Voltage Reference
15,566 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.47
10
$1.08
25
$0.974
100
$0.865
3,000
$0.739
6,000
Xem
250
$0.813
500
$0.796
6,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.1 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6070BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.56
5,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6070BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
5,083 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,500
$1.87
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.93
5,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
2.048 V
0.08 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040CEX3-3.3+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.45
75,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040CEX3-3.3T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
75,083 Có hàng
1
$1.45
10
$1.06
25
$0.957
100
$0.849
2,500
$0.713
5,000
Xem
250
$0.798
500
$0.767
1,000
$0.741
5,000
$0.697
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-3
3.3 V
0.5 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM320NOPB
LM4040BIM3X-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
2,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM3X20NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM320NOPB
2,525 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.998
100
$0.886
3,000
$0.732
6,000
Xem
250
$0.833
500
$0.801
1,000
$0.787
6,000
$0.718
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.2 %
Voltage References 2.5V 0.2% precision A 595-TL4050B25IDBZT A 595-TL4050B25IDBZT
TL4050B25IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.41
2,667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B25IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 2.5V 0.2% precision A 595-TL4050B25IDBZT A 595-TL4050B25IDBZT
2,667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$1.03
25
$0.932
100
$0.826
3,000
$0.69
6,000
Xem
250
$0.776
500
$0.746
1,000
$0.721
6,000
$0.675
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.2 %
Voltage References 2.5V 0.1% precision A 595-TL4050A25IDBZT A 595-TL4050A25IDBZT
TL4050A25IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.97
3,698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A25IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 2.5V 0.1% precision A 595-TL4050A25IDBZT A 595-TL4050A25IDBZT
3,698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
10
$1.46
25
$1.33
100
$1.19
3,000
$0.997
6,000
Xem
250
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.04
6,000
$0.976
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.1 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.27
3,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
3,640 Có hàng
1
$5.27
10
$4.03
25
$3.71
100
$3.37
250
Xem
2,500
$2.90
250
$3.21
500
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
5 V
0.04 %
Voltage References 0.5V ENH ADJ Prec Shunt REG 5-Term
ZXRE160AFT4-7
Diodes Incorporated
1:
$1.72
3,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
522-ZXRE160AFT4-7
Diodes Incorporated
Voltage References 0.5V ENH ADJ Prec Shunt REG 5-Term
3,857 Có hàng
1
$1.72
10
$1.10
25
$0.927
100
$0.802
3,000
$0.497
6,000
Xem
250
$0.699
500
$0.662
1,000
$0.557
6,000
$0.482
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
X2-DFN1520-6
200 mV to 18 V
0.5 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040CEM3X30NPB
LM4040CEM3-3.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
9,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM330NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040CEM3X30NPB
9,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
3,000
$0.476
6,000
Xem
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.493
6,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.5 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4040BIM7-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
1,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM750NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
1,890 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.11
25
$1.00
100
$0.888
3,000
$0.748
6,000
Xem
250
$0.834
500
$0.802
1,000
$0.754
6,000
$0.731
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
5 V
0.2 %
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
+2 hình ảnh
ISL60002DIH330Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$2.94
11,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH330ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
11,081 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
1,000
$1.53
2,000
Xem
250
$1.71
500
$1.66
2,000
$1.50
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.17 %
Voltage References Rail Virtual Ground A 595-TLE2426IDR A 5 A 595-TLE2426IDR
TLE2426ID
Texas Instruments
1:
$4.64
22,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2426ID
Texas Instruments
Voltage References Rail Virtual Ground A 595-TLE2426IDR A 5 A 595-TLE2426IDR
22,950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.64
10
$3.07
25
$2.80
75
$2.37
300
Xem
300
$2.25
525
$1.77
1,050
$1.62
3,000
$1.60
6,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2 V to 20 V
1 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol
LM4040CIM3X-2.5/G4
Texas Instruments
1:
$2.08
2,662 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040CIM3X-25G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol
2,662 Có hàng
1
$2.08
10
$1.27
25
$1.07
100
$0.806
3,000
$0.47
6,000
Xem
250
$0.698
500
$0.612
1,000
$0.55
6,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V