LCMXO3L Sê-ri FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 120
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 3.3 V 3.3 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 1.2V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 2112 LUTs; 1.2V
720Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V
119Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 2.5/3.3V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-400 Tray