ECP5 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 Auto Grade (AEC-Q100), 12K LUTs, 1.1V 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LAE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 125 C 3.2 Gb/s SMD/SMT BGA-381 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 365 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-756 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 34Có hàng
168Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V; SERDES 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 Auto Grade (AEC-Q100), 24.3K LUTs, 1.1V, SERDES 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-381 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 Auto Grade (AEC-Q100), 43.8K LUTs, 1.1V, SERDES 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-381 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube