Altera MAX 10 10M40 Sê-ri FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 33
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 360 I/O, 484FBGA 21Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 360 I/O, 484FBGA 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP
58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V/3.135 V 3.15 V/3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT EQFP-144 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 360 I/O, 484FBGA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA
Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 1.15 V 1.25 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 360 I/O, 484FBGA
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 1.15 V 1.25 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 1.15 V 1.25 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA
Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 360 I/O, 484FBGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray