Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,466
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 1.2V -1 Speed 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6K LUTs 90 I/O DSP 1.2V -7 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-6E 6000 LE 3000 ALM 55 kbit 90 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 490 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U-25F 25000 LE 0 bit SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30K LUTs 363 I/O Ins on DSP 1.2V -5 Spd 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 363 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 86 I/O Inst on DSP 1.2V -5 Spd 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array AECQ Interface MIPI D-Phy Bridge 1,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIA-MD6000 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 37 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C 6 Gb/s SMD/SMT CTFBGA-80 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 1,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-17 17000 LE 4250 ALM 432 kbit 72 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C 10 Gb/s 2 Transceiver SMD/SMT BGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 3,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

LIFCL-17 17000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-72 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Crosslink Interface MIPI D-Phy Bridge 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 99

LIA-MD6000 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 37 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6 Gb/s SMD/SMT CTFBGA-80 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -2 SPD 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 105 IO 3.3V 4 Spd 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 104 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 80 IO 3.3V 4 Spd 2,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 105 IO 3.3V 5 Spd 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 104 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 1.2V 4 Spd 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 6 Spd 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 6 Spd 3,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 4 Spd 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 4320 LUTs 1.2V 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 63 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel