Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,466
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 49Có hàng
79Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C 2 Transceiver SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice LFMXO5-55T-7BBG400I
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Control FPGA (with flash) on Nexus platform (28nm FD-SOI) 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

55000 LE 0 bit Tray
Lattice LFMXO5-25-7BBG400C
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Control FPGA (with flash) on Nexus platform (28nm FD-SOI) 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27000 LE 0 bit 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice LFMXO5-100T-7BBG400C
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Control FPGA (with flash) on Nexus platform (28nm FD-SOI) 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100000 LE 0 bit Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 38 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-49 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 207 IO 3.3V 4 Spd 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 4 SPEED 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 4 SPEED 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 4 Spd 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 4 Spd 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 3.3V 6 SPEED 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 1.2V 4 SPEED 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 1.2V 3 SPEED 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D Auto Grade (AEC-Q100); 4300LUTs 2.5V/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3D 4300 LE 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF Auto Grade (AEC-Q100); 4320 LUTs; 2.5/3.3V 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO3LF 4300 LE 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 320Có hàng
267Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 335 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 312Có hàng
119Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 1,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

LCMXO3LF 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 63 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray