CA Micro MEMS

Kết quả: 243
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 800uA 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250
DMM - 26 dB 57 dB, 59 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.3x0.95mm 2Vdc SMT 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 44 dB 3 dB 58 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.24mm 2Vdc SMT 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 1 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 3.5 x 2.65MM -35dB 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 35 dBFS 66.5 dB 20 Hz to 10 kHz 900 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 3,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 42 dB 3 dB 58 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 65dB 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -37DB 1.8VDC 68dB 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 37 dBFS 68 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.65 V to 1.98 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 58dB 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 59 dBA 20 Hz to 20 kHz 700 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Output Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dBFS 66.5 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 26 dBFS 68 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 7,290Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

37 dBFS 67.5 dB 330 kHz to 4.18 MHz 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 2.75x1.85x0.95, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 60 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 2.75 mm 1.85 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 2.75 x 1.85MM -42dB 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dB 63 dB 130 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 3.5 x 2.65MM -37dB 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 37 dBV 70 dB 400 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.05 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 4.0 x 3.0MM -26dB 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 10 kHz 750 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 38 dB 3 dB 62 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Bottom 3.76 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 64dB 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 64 dB 10 Hz to 20 kHz 160 uA - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 65dB 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 65 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 160 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -42DB 1.8VDC 58dB 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dBV 57.5 dB 300 Ohms 60 Hz to 20 kHz 140 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 64dB 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 64 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
DB Unlimited MEMS Microphones 3.1x2.5x1.1, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 59 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.1 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 5,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 dB 68 dB 180 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 1.15 mm
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -29 2VDC 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
VMM - 29 dB 300 Ohms 1.5 VDC to 3.6 VDC 3.5 mm 2.65 mm 1.55 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 4,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 41 dBFS 63.5 dB 450 kHz to 5.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 36 dBFS 69 dBA 450 uA Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape