CA Micro MEMS

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V 8,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;68dB SNR;128dB SPL;-37 +/-1dBV;30Hz;84dB PSRR;Low Power: 180 / Standard: 500;1.8V 10,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE 3,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;63dB SNR;123dB SPL;-38 +/-1dBV;25Hz;75dB PSRR;135;1.8V 11,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;64.5dB SNR;134dB SPL;-42 +/-1dBV;35Hz;83dB PSRR;180;2.7V 6,434Có hàng
11,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;66dB SNR;132dB SPL;-40 +/-1dBV;35Hz;83dB PSRR;180;2.75V 4,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900
Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 36 dB 70.5 dB 315 uA 1.62 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;65dB SNR;122dB SPL;-26 +/-1dBV;25Hz;90dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 865;1.8V 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

- 26 dBFS 65 dBA 260 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.5 mm 2 mm 1 mm Reel, Cut Tape

Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;68dB SNR;130dB SPL;-35+/-1dBV;30Hz;84dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 19,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

EVEREST - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.1 mm 2.5 mm 0.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Top;64.5dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;35Hz;75dB PSRR;Low Power: 230 / Standard: 630;1.8V 16,691Có hàng
5,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 26 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 A 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones 2.75 mm x 1.85 mm x 1 mm MEMs omnidirectional SMT analog top 2 Vdc T&R 1,621Có hàng
1,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 38 dB 64 dBA 170 Ohms 20 Hz to 20 kHz 1.5 V to 3.6 V - 20 C + 70 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Mic, 3.4x2.4mm MEMs, IPX7 2,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,200

- 20 dB 65 dBA 1 MHz to 4.8 MHz - 40 C + 100 C Top 4 mm 3 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones Bottom Port PDM Digital Output Multi-Mode Microphone 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

- 37 dB 68 dBA 27 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones Bottom Port I2S Digital Output Multi-Mode Microphone 7,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

T5848 - 36 dB 68 dBA 2 MHz to 3.7 MHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 63 dB 400 Ohms 100 Hz to 20 kHz 110 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 66 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 68 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 250 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 1.8VDC 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 42 dB 59 dB 300 Ohms 100 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.75VDC 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 69 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 110 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MEMS Microphone Uni 3.8mm -42dB 2Vdc 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 42 dBFS 59 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2 V - 40 C + 85 C Top 3.76 mm 2.95 mm 1.7 mm Reel, Cut Tape